Phân tích bài thơ Trao Duyên của Nguyễn Du hay nhất

Phân tích bài thơ Trao Duyên của Nguyễn Du hay nhất

Gợi ý

I. Thúy Kiều nhờ Thúy Vân thay mình kết nghĩa với Kim Trọng:

1. Lời nhờ cậy:
a. Lời lẽ: Thúy Kiều hiểu trao duyên là chuyện vô cùng tế nhị nên đã lựa chọn từ ngữ phù hợp để tạo nên sắc thái trang trọng cho cuộc đối thoại.
“Cậy em em có chịu lời”
* Từ “cậy” được hiểu là nhờ vả, phó thác, trao gửi với tất cả sự khẩn thiết, lòng tin tưởng trông vào mối quan hệ ruột thịt. Nguyễn Du đã không dùng từ “nhờ” vì động từ này không thể thổ lộ được hết sự tha thiết trong lời nói của Kiều, càng không thể diễn tả được không khí trang trọng của buổi trao duyên. Từ “cậy” mang âm trắc, mới cho thấy lòng tin, nỗi đau đớn, quằn quại trong nội tâm nhân vật trữ tình.
* Từ “chịu” cho thấy sự nài ép, bắt buộc trong lời Kiều, khiến Vân không nhận không được. Thúy Kiều đã lấy tình cảm chị em thân thiết để ràng buộc Thúy Vân. Không giống với từ “nhận”, chỉ đơn thuần là sự chấp nhận lời đề nghị, là đồng ý tự nguyện giúp đỡ, từ “chịu” còn cho thấy Kiều thấu hiểu nỗi khổ của em khi phải mang thiệt thòi về mình. Âm trắc của từ này cũng giúp nó truyền đạt những tâm tư nặng nề, khó nói nên lời của nhân vật trữ tình.
=> Hai từ “cậy” và “chịu” được Nguyễn Du lựa chọn sau một quá trình sàng lọc kĩ càng. Điều này cho thấy sự tinh tế, cầu toàn của nhà thơ trong việc sử dụng ngôn từ.
b. Hành động: Thúy Kiều đã đảo lộn trật tự vai vế trong gia đình, hành động hết sức nhún nhường và khiêm tốn trước Thúy Vân.
“Ngồi lên cho chị lạy rồi sẽ thưa.”
* Từ “lạy” cho thấy Kiều đã đặt mình vào vị trí người chịu ơn, thành kẻ bề dưới nhún nhường, trong tư thế cầu xin, lụy phiền vì nàng biết, trong cuộc trao duyên này, Thúy Vân là người chịu thiệt thòi hơn cả. Động từ này khéo thể hiện sự thuyết phục trong hành động của Kiều, lại thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc của nàng về tình cảnh của em.
* Từ “thưa” cho thấy sự kính trọng, biết ơn của Kiều đối với Vân. Âm bằng của từ “thưa” giúp người đọc cảm nhận sự đau thương, xúc động và xót xa trong những lời nàng sắp nói, tạo nên khúc ngắt nhịp nghẹn ngào, ứ đọng cảm xúc.
=> Chuẩn bị đưa ra lời nhờ cậy tế nhị, Thúy Kiều hạ mình đến tội nghiệp.
Tổng kết: Hai 2 câu đầu là lời nói và hành động của Thúy Kiều trước khi trần tình với Thúy Vân về lời đề nghi trao duyên và câu chuyện tình dang dở của mình. Bốn từ “cậy”, “chịu”, “lạy”, “thưa” là bốn chiếc chân bàn vững chắc, không thể thay thế được bởi chúng: thể hiện sự khẩn khoản, thiết tha của Kiều; tạo không khí trang trọng, thiêng liêng; tô đậm bi kịch cuộc đời nàng.

2. Lời giãi bày hay Hoàn cảnh của Thúy Kiều trong quá khứ và hiện tại:
Kể từ khi gặp chàng Kim,
Khi ngày quạt ước, khi đêm chén thề.
Sự đâu sóng gió bất kỳ,
Hiếu tình khôn lẽ hai bề vẹn hai.”
a. Quá khứ: Kiều hạnh phúc bên mối tình đầu – Kim Trọng. Phép tiểu đối “ngày quạt ước”, “đêm chén thề” vẽ nên khung cảnh nên thơ, lãng mạn của đôi oanh yến Kim Kiều sau buổi đầu gặp mặt buổi thanh minh. Hai người đã cùng nhau uống rượu thề nguyền, hẹn ước “trăm năm tạc một chữ đồng đến xương”. Điệp từ “khi” lặp lại ba lần nhấn mạnh vào tình yêu quấn quít, da diết, nồng đậm, sâu sắc của nhân vật trữ tình. Nàng tiếc nuối chuỗi ngày hạnh phúc tươi đẹp, trong sáng ấy.
=> Những sự việc được thuật lại trong lời kể ngắn gọn mà chất chứa cảm xúc của Kiều đều được Vân chứng kiến trước đó – cơ sở cho những điều Kiều sắp nói.
b. Hiện tại: Kiều trước “sóng gió bất kỳ” ập đến với gia đình, quyết định hi sinh tình yêu, bán mình cứu em và cha. Càng hồi tưởng về những kỉ niệm vui vẻ bên tình quân, Kiều càng xót xa, đau đớn, thương cho thân phận chính mình ở thực tại.
* Một loạt những cụm từ mang tính đối lập là “khi gặp chàng Kim” với “sóng gió bất kỳ” và “khi ngày”, “khi đêm” với “đứt gánh tương tư” tô đậm hoàn cảnh trớ trêu, số phận bi thương của Kiều, nới rộng ranh giới giữa quá khứ vui tươi và thực tại đau buồn của nàng.
* Những câu chữ mang âm hưởng thành ngữ ca dao với các từ Hán Việt diễn tả những biến cố bất ngỡ, bất hạnh lớn trong cuộc đời người con gái tài sắc; làm cho cuộc đối thoại của Kiều với em vừa giản dị, gần gũi, lại không kém phần trang trọng, nghiêm túc.
Tiểu kết: Bốn câu thơ Kiều dùng để trần tình với Vân chứng tỏ những phẩm chất tốt đẹp ở nàng: hiếu thảo, thủy chung, trọng tình nghĩa, giàu đức hi sinh và lòng vị tha, cao thượng.

3. Lời thuyết phục:
a. Sau những lời rào trước đón sau, kể lại nỗi bất hạnh của mình, bằng sự khẩn khoản van nài, Kiều trực tiếp xin Vân thay mình trả nghĩa cho Kim Trọng.
“Keo loan chắp mối tơ thừa mặc em.”
* Điển cố “keo loan”: Keo loan là thứ keo được pha từ máu chim loan để nối dây cung, dây đàn. Đến với tác phẩm của Nguyễn Du, bằng sáng tạo của đại thi hào, keo loan trở thành thứ keo gắn kết tơ duyên, tình cảm: Kiều muốn nói với em hãy thay mình kết duyên với chàng Kim.
* Cụm từ “chắp mối tơ thừa” vừa cho thấy sự thấu hiểu, cảm thông sâu sắc của Thúy Kiều với nỗi khổ tâm, sự thiệt thòi của Thúy vân; vừa bày tỏ lòng luyến tiếc, chua xót của Kiều khi tơ duyên đứt đoạn.
* Hai từ “mặc em” thể hiện sự phó mặc, ủy thác của Kiều cho Vân.
=> Ngay từ lời khi cất lời nhờ cậy, Kiều đã rất khéo léo và tế nhị, dùng những lời lẽ giàu sức thuyết phục cũng không kém phần chân thành, tin tưởng.
b. Kiều đưa ra những lí lẽ thuyết phục:
“Ngày xuân em hãy còn dài,
Xót tình máu mủ thay lời nước non.
Chị dù thịt nát xương mòn,
Ngậm cười chín suối hãy còn thơm lây.”
* “Ngày xuân em hãy còn dài”: Kiều nói rằng Vân còn trẻ, có thời gian, có tương lai. Cũng như Vân, Kiều đang ở độ tuổi xuân sắc “hoa ghen thua thắm liễu hờn kém xanh”, nhưng những biến cố bất ngờ ập đến đã cướp đi cái đẹp tinh khôi, trong sáng, khiến tâm hồn nàng trống rỗng; có thể về mặt thể chất, Kiều vẫn xinh đẹp lỗng lẫy như hoa mùa xuân, nhưng nàng đã già đi, đã héo úa về mặt tinh thần. Vì vậy, nàng cho rằng giờ đây chỉ còn Thúy Vân mới xứng với Kim Trọng.
* “Xót tình máu mủ thay lời nước non”: Kiều xin Vân hãy vì tình chị em, ruột thịt mà đồng cảm, thấu hiểu và giúp đỡ mình. Kiều đã không để đáp lại tình cảm của Kim Trọng nên đành phó mặc tất cả cho người em gái duy nhất là Vân. Vân nào có thể khước từ lời nhờ cậy, ủy thác của người thân thiết, gần gũi với mình nhất?
* Những cụm từ “thịt nát xương mòn”, “ngậm cười chín suối” ám chỉ rằng Kiều đang nghĩ đến cái chết. Lời nhờ vả của nàng bây giờ tựa như lời trăn trối nghẹn ngào. Hình ảnh “ngậm cười” dưới cõi chết khiến Kiều trở nên đáng thương hết sức – nàng lặng lẽ nhận nỗi đau về mình, cố gắng tỏ ra vui lòng nếu Kim Trọng và Thúy Vân đến với nhau.
=> Ba lí lẽ Kiều đưa ra vừa có tình, vừa có lí, khiến Vân không nhận không được.
Tiểu kết: Lời thuyết phục của Kiều vừa cho thấy nàng là người thông minh, tinh tế, khéo léo vừa bộc lộ nỗi đau đớn, chua xót của nàng khi phải gửi gắm tình yêu đầu của mình cho em gái.

Loading...

II. Thúy Kiều trao kỉ vật và dặn dò em:

1. Thúy Kiều trao kỉ vật:
Dẫn dắt: Thông thường, khi nhờ cậy được ai việc gì mà người đó đã nhận lời giúp đỡ, ta hẳn phải cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái và phấn khởi. Nhưng lạ thay, trong trường hợp của Kiều, khi lời đề nghị Vân thay mình trả nghĩa Kim Trọng được em đồng ý, nàng mới nhận thức sâu xa hơn bi kịch tình yêu của mình. Kiều quyết định trao lại kỉ vật ước hẹn giữa mình và chàng Kim để tự nhắc bản thân thôi ảo giác người yêu vẫn còn là của mình, đang ở bên cạnh mình. Nhưng cảm giác mất mát, xót xa, hụt hẫng đã choán lấy tâm hồn nàng.
a. Của chung:
“Chiếc vành với bức tờ mây,
Duyên này thì giữ vật này của chung.”
* “chiếc vành”: Xuyến bằng vàng, đồ trang sức của phụ nữ mà Kim Trọng đã trao cho Thúy Kiều để làm tin.
* “bức tờ mây”: Tờ giấy có trang trí hình mây ghi lại nguyện ước thủy chung của Kim, Kiều, cũng có thể coi là thư từ giữa hai người.
=> Kỉ vật hiện hữu trong thực tại: Hình ảnh vòng xuyến và bức tờ mây gợi ra quá khứ hạnh phúc, mặn nồng của Kim Kiều, đồng thời khép lại quá khứ tươi đẹp ấy bằng hiện tại đớn đau: Kiều trao những món đồ hẹn ước đã chứng giám cho tình yêu đẹp giữa mình và Kim Trọng vào tận tay Thúy Vân, làm quà đính hôn cho duyên mới.
* “của chung”: “Của chung” này đã không còn là vật ước chung đôi với chàng Kim mà riêng Kiều nắm quyền sở hữu, mà còn có cả phần của Vân trong đó. Hay “của chung” nay đã trở thành minh chứng tình yêu mới giữa chàng Kim và Thúy Vân mà Kiều vẫn dùng dằng nắm giữ. Kỉ vật thề ước là của chung, nhưng nỗi đau Kiều lại lẵng lẽ giữ cho riêng mình.
=> Mâu thuẫn nội tâm Thúy Kiều: Nàng muốn làm tròn nghĩa vụ với chàng Kim, cắt đứt duyên cũ, nối duyên mới, muốn trao kỉ vật của hai người cho em để bản thân không còn ảo tưởng và thương nhớ. Nhưng bên cạnh đó, Kiều lại không muốn dứt bỏ tình yêu đầu trong sáng, đẹp đẽ của mình, vẫn còn hướng tới Kim Trọng. Trong Kiều là cuộc đấu tranh dữ dội giữa lí trí và tình cảm. Nàng day dứt, dùng dằng, lưu luyến, nuối tiếc, tay đã buông nhưng trái tim vẫn nắm. Trong mớ cảm xúc hỗn độn khó nói nên lời ấy, Kiều càng thấu bi kịch số phận mình, càng đau đớn, tuyệt vọng, thương thân.
* Điệp từ “này” khắc họa hình ảnh Thúy Kiều đáng thương, tội nghiệp vừa muốn bỏ, vừa muốn giữ tình cảm đã không còn là của riêng mình. Động tác trao gửi của nàng cứ nhập nhằng, chần chừ mãi không thôi. Điệp ngữ còn tạo giọng điệu trầm bổng, khiến lời thoại của Kiều vừa giống như một tiếng nấc nghẹn ngào, lời than thở đắng cay.
b. Của tin:
“Mất người còn chút của tin,
Phím đàn với mảnh hương nguyền ngày xưa.”
* “Phím đàn” và “mảnh hương nguyền”: Kỉ vật mà Kim Trọng và Kiều có chung kỉ niệm – đêm thề nguyền: chàng đốt hương, nàng đánh đàn. Đây đều là những kỉ vật trong tâm tưởng, quá khứ mà Kiều vẫn cất giữ trong lòng. Chúng vừa gợi lại kí ức đẹp, vừa báo hiệu tương lai chẳng lành: vật còn người mất – sự tương phản xót xa.
* Hai chữ “ngày xưa” nghẹn đắng trong họng. Từ “xưa” mang âm bằng, gợi sự quyến luyến, nuối tiếc, kéo Kiều trôi tuột vào quá khứ – đêm thề nguyền thiêng liêng, trang trọng và hạnh phúc là vậy nay lại gợi lên nỗi đau đến xé lòng.
* Hai từ “của tin” cho thấy: những kỉ vật giữa Kim Kiều không chỉ mang giá trị vật chất mà còn giàu giá trị tinh thần. Chúng tượng trưng cho sự thủy chung, cho niềm tin tưởng tuyệt đối mà hai người trao gửi ở đối phương. “Của tin” là sợi dây vô hình kết nối hai linh hồn đồng điệu về cảm xúc của Kim, của Kiều. Dù bây giờ lòng tin ấy có mất đi, tình duyên Kiều đã sắp đặt cho em gái, nàng vẫn muốn giữ lại những tình cảm thiêng liêng, đẹp đẽ ấy cho riêng mình.
=> Chi tiết này chứng minh tình yêu sâu sắc, vô bờ mà Thúy Kiều dành cho Kim Trọng. Tình yêu càng da diết, nỗi khổ tâm dằn vặt trong nàng càng lớn, càng dày vò nàng.
c. Sau khi trao kỉ vật, Kiều không thấy thanh thản:
“Dù em nên vợ nên chồng,
Xót người mệnh bạc ắt lòng chẳng quên.”
* Điệp từ “nên” nhấn mạnh vào tương lai được ấn định của Kim Trọng và Thúy Vân, tương lai không có Thúy Kiều trong đó. Mỗi chữ “nên” là một lần con dao số phận cứa vào trái tim nàng đau nhói. Nàng hình dung ra viễn cảnh hạnh phúc của người yêu và em gái mà xót xa cho chính mình.
* “Xót người mệnh bạc ắt lòng chẳng quên”: Kiều tự nhận mình là hồng nhan bạc phận, là kẻ bất hạnh, “giật mình mình lại thương mình xót xa”. Kiều vẫn mong trong quãng thời gian tươi vui sắp tới của Kim, Vân, nàng không bị lãng quên.
=> Sau khi đưa tận tay kỉ vật đôi lứa cho Vân, nỗi đau, sự bất lực trước số phận nghiệt ngã của Kiều không dừng lại, mà còn được tô đậm thêm. Bóng dáng nàng Kiều nhỏ bé, đáng thương, tội nghiệp là dấu ấn khó phai trong lòng người đọc “Truyền Kiều”.

2. Thúy Kiều dặn dò em:
Dẫn dắt:
Sau khi trao kỉ vật cho Thúy Vân, Thúy Kiều trốn chạy khỏi thực tại đau buồn, phũ phàng, hướng tới tương lai, một tương lai đen tối, thảm thương, mù mịt trong dự cảm.
a. Thúy Kiều mong em sẽ nhớ tới mình:
“Mai sau dù có bao giờ,
Đốt lò hương ấy so tơ phím này.
Trông ra ngọn cỏ lá cây,
Thấy hiu hiu gió thì hay chị về.”
* “Mai sau dù có bao giờ”: Thúy Kiều mường tượng ra tương lai hạnh phúc vẹn toàn của Thúy Vân và Kim Trọng. Hai chữ “mai sau” với Kim, Vân đã được ước định trăm năm. Còn “mai sau” của nàng thì mờ mịt vô định.
* “Đốt lò hương ấy so tơ phím này”: Thúy Kiều hồi tưởng lại cảnh cũ – đêm thề nguyền – sau khi Kim Trọng thêm hương vào lò, Kiều đã đánh đàn cho chàng nghe. Đây là cảnh quá khứ của nàng, lại là cảnh tương lai của Vân. Kiều buồn bã, xót xa, tủi thân, ngậm ngùi đắng cay khi nghĩ người mình yêu sẽ cùng làm những việc này với người con gái khác. Liệu khi ấy, Kim Trọng và Thúy Vân có nhớ tới “người mệnh bạc” này?
* “Trông ra ngọn cỏ lá cây/ Thấy hiu hiu gió thì hay chị về”: Quá đau đớn cho tình cảnh mình, Thúy Kiều không còn tỉnh táo mà lạc vào những suy tưởng mông lung. Nàng nghĩ đến cái chết, và muốn nhắn Thúy Vân rằng hồn này sẽ trở về thăm em, thăm lại tình xưa.
* Từ láy “hiu hiu” gợi ra viễn cảnh tương lai u tối, ảm đạm của Kiều, tạo không khí u buồn, bi thương, tang tóc.
=> Thúy Kiều đáng thương trước nghịch cảnh quá khứ – tương lai. Nàng bất lực, đớn đau, mong chờ, hi vọng sự thương nhớ, đồng cảm nơi người thân.
b. Thúy Kiều bảo toàn nguyện ước trăm năm với Kim Trọng:
” Hồn còn mang nặng lời thề,
Nát thân bồ liễu đền nghì trúc mai.”
* “bồ liễu” là loài cây tượng trưng cho người phụ nữ yếu đuối. “Nát thân bồ liễu”: Thúy Kiều nghĩ đến tương lai, nghĩ đến cái chết không được toàn thây, nghĩ đến những đau đớn dày vò tâm hồn và thể xác.
* “nghì” là nghĩa, phẩm chất đạo đức rất được coi trọng trong quan niệm Nho giáo xã hội xưa. Nghĩa trong đoạn này là ân nghĩa, nghĩa tình giữa Kiều với Kim Trọng.
* “trúc mai” là cây trúc, cây mai, chỉ tình yêu “thanh mai trúc mã” xứng đôi vừa lứa, chỉ sự gắn kết sâu sắc giữa hai tâm hồn.
=> Dù sống hay chết, Kiều vẫn cố đền đáp tình cảm cho Kim Trọng. Khi còn ở trần gian không được ở bên nhau thì nàng nguyện hướng tới chàng nơi địa phủ. Cho đến tận cùng đau thương và mất mát, không gì có thể phá vỡ được tình yêu của Thúy Kiều. Kể ca cái chết “nát thân bồ liễu” cũng không thể may mảy làm hư hại tấm lòng thủy chung son sắt của nàng. Như vậy, khối hồn oan đau đớn của Kiều vẫn còn mãi.
c. Kiều khát khao được giải oan, được đồng cảm:
“Dạ đài cách mặt khuất lời,
Rưới xin giọt nước cho người thác oan.”
* “Dạ đài cách mặt khuất lời”: chỉ chốn âm phủ âm dương cách trở.
* “người thác oan”: Kiều tuy tự nguyện hi sinh bản thân để cứu cha và em nhưng vẫn ý thức rằng bị mình bị oan uổng, sau khi chết, linh hồn không siêu thoát được.
* Chính vì đau buồn, tủi hồ nghĩ đến oan khuất mình phải chịu, Thúy Kiều mới “Rưới xin giọt nước”. Từ “xin” khắc họa hình ảnh người con gái nhỏ bé đáng thương, cầu lòng thương, cầu được nhớ đến, cầu được cảm thông sâu sắc.
+ Trong niềm tin tôn giáo cổ truyền, nước trong là chất tinh khiết có thể rửa sạch oan khuất, khiến cho hồn oan được mát mẻ.
+ Trong chuyện dân gian, giọt nước mắt Mị Nương khóc cho Trương Chi rơi xuống chén trà, chén ngọc tan ra thành nước, giúp cho linh hồn chàng siêu thoát.
=> Thúy Kiều khát khao sự thương xót, đồng cảm ở Thúy Vân và Kim Trọng, mong muốn nhận được giọt nước mắt giải oan của em gái, nỗi nhớ nhung thấu hiểu của người yêu.
Tiểu kết: Nguyễn Du đã mượn quan niệm “âm dương tương liên tương giao” để khẳng định tình cảm lớn lao mà Thúy Kiều dành cho Kim Trọng. Nàng muốn sau khi chết sẽ trở về với linh hồn bất tử, mãi ở bên dõi theo chàng Kim. Qua đó, ta thấy được nét đẹp phẩm chất ở Kiều. Đó là sự thủy chung, trọng tình trọng nghĩa, coi trọng lời thề.

III. Thúy Kiều đối mặt với hiện thực phũ phàng:

1. Thúy Kiều thấu bi kịch đời mình:
a. Thúy Kiều và Kim Trọng có tình mà chẳng có duyên:
“Kể làm sao xiết muôn vàn ái ân!
Trăm nghìn gửi lạy tình quân,
Tơ duyên ngắn ngủi có ngần ấy thôi!”
* Những từ “muôn vàn”, “trăm nghìn” tô đậm tình yêu lớn lao, vô bờ, nồng đậm của Kiều với Kim Trọng. Tình cảm thiêng liêng, đẹp đẽ và trong sáng ấy là không thể cân đo, đong đếm được.
* Đối lập với hai từ trên là những từ “ngắn ngủi”, “ngần ấy”: Thời gian hạnh phúc của Kim Kiều sao quá ngắn ngủi, duyên phận cũng không cho hai người ở bên nhau, cơ hội được gặp lại người yêu của Kiều cũng không có.
=> “Ái ân” và “tơ duyên” đối lập với nhau, tạo nên bi kịch tình yêu, khiến Kiều chua xót, đau thương lại bất lực không làm gì được ngoài cất lên những tiếng than đầy ai oán “…muôn vàn ái ân!”, “…ngần ấy thôi!” Sự tình ra nông nỗi này, nàng biết trách ai bây giờ, chỉ có thể trách số phận không cho nàng hưởng hạnh phúc mà thôi.
* Trong đoạn này, Kiều gọi Kim Trọng hai tiếng đầy thân thương và trân trọng – “tình quân”. “Tình quân” là người yêu, Thúy Kiều còn rất nhớ, rất yêu chàng, vẫn muốn được gọi chàng là người yêu của mình => Kiều thật khổ đau, đáng thương!
b. Thúy Kiều than trách nghịch cảnh đời mình:
“Bây giờ trâm gãy gương tan
[…] Phận sao phận bạc như vôi!
Đã đành nước chảy hoa trôi lỡ làng!”
* “Trâm” và “gương” là những vật trai gái ngày xưa thường tặng cho nhau để làm kỉ niệm của tình yêu. Cả câu ý nói tình yêu tan vỡ, khắc họa hoàn cảnh trớ trêu của đôi thanh mai trúc mã Kim Kiều.
* “phận bạc như vôi”: Kiều than thở số phận đã ngược đãi, tạo hóa trêu ngươi.
* “nước chảy hoa trôi lỡ làng”: Tình cảm, lòng tin yêu của Kim Trọng Kiều không thể đền đáp được, nàng day dứt, dày vò bản thân, tuyệt vọng.

2. Màn độc thoại nội tâm của Thúy Kiều:
“Ôi Kim lang! Hỡi Kim lang!
Thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây!” 
* Nếu như trong đoạn trên Kiều gọi là Kim Trọng là người yêu, thì đến đây lại chuyển cách xưng hô là “lang” nghĩa là chồng. Kiều đối với Kim Trọng gắn bó, thương yêu sâu đậm như chồng. Tình cảm của nàng bộc lộ theo mức độ tăng dần cùng đó là nỗi đau xót ngày một lớn, không thể dồn nén thêm nữa.
* Những tính từ cảm thán “ôi”, “hỡi” khiến câu độc thoại nội tâm của Kiều như đang nói với Kim Trọng, lại tăng thêm sự ai oán, sầu khổ, vật vã trong lời nói của nàng.
* “Thiếp đã phụ chàng”: Kiều tự nhận lỗi về mình, cho rằng mình phụ chàng Kim nên vô cùng day dứt, tự trách bản thân => Kiều tội nghiệp, đáng thương biết bao!

Tiểu kết: Tám câu cuối sử dụng nhiều hình ảnh đối lập và câu cảm thân để tăng tính gợi cảm, tô đậm nỗi buồn, khắc họa hình ảnh Thúy Kiều nhỏ bé, bất hạnh trước sự sắp đặt trớ trêu của số phận.

Loading...